Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
revolutionary
01
cách mạng
involved in or characteristic of a revolution
Các ví dụ
His speeches were filled with revolutionary fervor, calling for radical reforms in the country.
Những bài phát biểu của ông tràn đầy nhiệt huyết cách mạng, kêu gọi những cải cách triệt để trong nước.
02
cách mạng
causing or involving a grand or fundamental change, particularly leading to major improvements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most revolutionary
so sánh hơn
more revolutionary
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adoption of renewable energy sources represents a revolutionary shift toward a more sustainable future.
Việc áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo đại diện cho một sự thay đổi cách mạng hướng tới một tương lai bền vững hơn.
03
cách mạng, quay
of, relating to, or causing rotation or orbital motion
Các ví dụ
Revolutionary motion describes an object's orbit around a central point.
Chuyển động cách mạng mô tả quỹ đạo của một vật thể xung quanh một điểm trung tâm.
Revolutionary
01
nhà cách mạng, người nổi dậy
a person who actively supports or participates in a political or social revolution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
revolutionaries
Các ví dụ
Many revolutionaries were imprisoned for their activities.
Nhiều nhà cách mạng đã bị bỏ tù vì các hoạt động của họ.



























