revivalism
Pronunciation
/ɹɪvˈaɪvəlˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revivalism"trong tiếng Anh

Revivalism
01

sự phục hưng tôn giáo, chủ nghĩa phục hưng

an attempt to reawaken the evangelical faith
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

chủ nghĩa phục hưng, phong trào kiến trúc phục hưng

the architectural movement that sought to revive or recreate architectural styles from the past, often drawing inspiration from historical periods such as Classical, Gothic, or Renaissance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng