to revile
Pronunciation
/ɹiˈvaɪɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revile"trong tiếng Anh

to revile
01

chửi rủa, lăng mạ

to criticize someone or something in a harsh insulting manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
revile
ngôi thứ ba số ít
reviles
hiện tại phân từ
reviling
quá khứ đơn
reviled
quá khứ phân từ
reviled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng