Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh giá, phê bình
Cô ấy đã đánh giá cuốn tiểu thuyết mới nhất, nổi bật với những nhân vật hấp dẫn và chủ đề kích thích tư duy.
ôn tập, xem lại
Với kỳ thi cuối kỳ đang đến gần, cô ấy dành thời gian mỗi tối để ôn lại tài liệu khóa học.
xem xét, kiểm tra
Hội đồng quản trị sẽ xem xét hiệu quả tài chính của công ty trước khi quyết định các bước tiếp theo để mở rộng.
xem xét, phân tích
Nhà sử học sẽ xem xét các sự kiện dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
duyệt binh, kiểm tra
Tổng thống sẽ duyệt binh vào Ngày Độc lập.
bài đánh giá, bình luận
Theo đánh giá, cuốn tiểu thuyết mới là một tác phẩm phải đọc.
tiêm, chích
tạp chí, phê bình
Tạp chí văn học đánh giá đã công bố một phân tích về thơ ca hiện đại.
xem xét, đánh giá
xem xét lại
xem xét
xem xét lại, sự xem xét lại của tòa án
tóm tắt, tổng kết
chương trình tạp kỹ, buổi biểu diễn đa dạng
Cây Từ Vựng



























