retsina
Pronunciation
/ɹɪtsˈɪnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retsina"trong tiếng Anh

Retsina
01

retsina, rượu vang Hy Lạp được tẩm hương nhựa thông trong quá trình sản xuất

a Greek wine that is flavored with pine resin during the winemaking process
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
retsinas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng