to retouch
Pronunciation
/ɹɪtˈʌtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retouch"trong tiếng Anh

to retouch
01

chỉnh sửa, sửa chữa

alter so as to produce a more desirable appearance
to retouch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
retouch
ngôi thứ ba số ít
retouches
hiện tại phân từ
retouching
quá khứ đơn
retouched
quá khứ phân từ
retouched
02

chỉnh sửa, tút lại

give retouches to (hair)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng