Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reticule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
reticules
Các ví dụ
The reticule's silk fabric shimmered in the candlelight of the ballroom.
Vải lụa của túi xách nhỏ lấp lánh dưới ánh nến của phòng khiêu vũ.
02
lưới ngắm, vạch ngắm
a pattern of dots, lines, or crosshairs positioned at the eyepiece's focal plane in an optical instrument
Các ví dụ
Astronomers marked the stars using the reticule in the telescope.
Các nhà thiên văn đã đánh dấu các ngôi sao bằng cách sử dụng lưới trong kính thiên văn.



























