Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Restoration
01
phục hồi
the act of repairing something such as an artwork, building, etc. to be in its original state
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
restorations
Các ví dụ
The restoration of the ancient frescoes took several years, with experts meticulously repairing and cleaning the artwork to reveal its original beauty.
Việc phục hồi các bức bích họa cổ đã mất nhiều năm, với các chuyên gia tỉ mỉ sửa chữa và làm sạch tác phẩm nghệ thuật để lộ ra vẻ đẹp ban đầu của nó.
02
sự phục hồi, sự khôi phục
the act of getting something back or returning it to a previous state
Các ví dụ
He celebrated the restoration of his lost property.
Ông đã ăn mừng sự phục hồi tài sản bị mất của mình.
03
Sự Phục hồi, sự khôi phục chế độ quân chủ
the reinstatement of the monarchy in England, particularly the return of King Charles II to the throne in 1660
Các ví dụ
The Restoration, initiated in 1660, marked the return of Charles II to the English throne after the Interregnum.
Sự Phục hồi, được khởi xướng vào năm 1660, đánh dấu sự trở lại của Charles II lên ngai vàng nước Anh sau Thời kỳ không vua.
04
phục chế, khôi phục
an object, artwork, or construction that has been repaired or rebuilt to resemble its original form
Các ví dụ
The museum displayed a careful restoration of the medieval sculpture.
Bảo tàng đã trưng bày một sự phục chế cẩn thận của bức tượng thời trung cổ.
05
tái tạo, phục chế
a model, painting, or reconstruction depicting the original form of a destroyed, extinct, or ancient object or scene
Các ví dụ
The museum displayed a restoration of a Tyrannosaurus skeleton.
Bảo tàng đã trưng bày một bản phục chế của bộ xương Tyrannosaurus.
Cây Từ Vựng
restoration
restore
store



























