Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restless
Các ví dụ
Feeling restless, she decided to take a walk to clear her mind and ease her agitation.
Cảm thấy bồn chồn, cô ấy quyết định đi dạo để làm sạch tâm trí và giảm bớt sự kích động của mình.
02
bồn chồn, không yên
constantly changing or moving without pause
Các ví dụ
The restless crowd shifted nervously during the long wait.
Đám đông bồn chồn di chuyển một cách lo lắng trong thời gian chờ đợi dài.
03
bồn chồn, không yên
lacking or not affording physical or mental rest
Cây Từ Vựng
restlessly
restlessness
restless
rest



























