Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most restless
so sánh hơn
more restless
có thể phân cấp
Các ví dụ
After a sleepless night, she felt restless and irritable throughout the day.
Sau một đêm mất ngủ, cô cảm thấy bồn chồn và cáu kỉnh suốt cả ngày.
02
bồn chồn, không yên
constantly changing or moving without pause
Các ví dụ
The restless river flowed rapidly through the valley.
Dòng sông không ngừng nghỉ chảy nhanh qua thung lũng.
03
bồn chồn, không yên
lacking or not affording physical or mental rest
Cây Từ Vựng
restlessly
restlessness
restless
rest



























