restless
rest
ˈrɛst
rest
less
ləs
lēs
recklessresistless

Định nghĩa và ý nghĩa của "restless"trong tiếng Anh

restless
01

bồn chồn, lo lắng

feeling uneasy or nervous 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most restless
so sánh hơn
more restless
có thể phân cấp
Các ví dụ
After a sleepless night, she felt restless and irritable throughout the day. 

Sau một đêm mất ngủ, cô cảm thấy bồn chồn và cáu kỉnh suốt cả ngày.

02

bồn chồn, không yên

constantly changing or moving without pause 
Các ví dụ
The restless river flowed rapidly through the valley. 

Dòng sông không ngừng nghỉ chảy nhanh qua thung lũng.

03

bồn chồn, không yên

lacking or not affording physical or mental rest 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng