resignedly
re
ri
sig
ˈzaɪ
zai
ned
nɪd
nid
ly
li
li
designedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "resignedly"trong tiếng Anh

resignedly
01

cam chịu, với sự cam chịu

in a manner that shows acceptance of something undesirable or unavoidable without protest 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sighed resignedly and started cleaning up the mess, knowing it was her responsibility. 

Cô ấy thở dài cam chịu và bắt đầu dọn dẹp đống lộn xộn, biết rằng đó là trách nhiệm của mình.

02

một cách cam chịu

in a hopeless resigned manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng