Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Residential area
01
khu dân cư, khu vực dân cư
a place where people live, consisting mainly of houses and apartment buildings rather than offices and shops
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
residential areas
Các ví dụ
This residential area has great schools and parks for families.
Khu dân cư này có những trường học và công viên tuyệt vời cho các gia đình.



























