residential area
re
ˌrɛ
re
si
zi
den
ˈdɛn
den
tial
ʃəl
shēl
a
ɛə
rea
riə
riē

Định nghĩa và ý nghĩa của "residential area"trong tiếng Anh

Residential area
01

khu dân cư, khu vực dân cư

a place where people live, consisting mainly of houses and apartment buildings rather than offices and shops 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
residential areas
Các ví dụ
The residential area is quiet, with tree-lined streets and few businesses. 

Khu dân cư yên tĩnh, với những con đường rợp bóng cây và ít doanh nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng