resident
re
ˈrɛ
re
si
zi
dent
dənt
dēnt
/ˈrɛzɪdənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resident"trong tiếng Anh

Resident
01

cư dân, người ở

a person who lives in a particular place, usually on a long-term basis
resident definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
residents
Các ví dụ
Residents of the neighborhood formed a community watch program to improve safety.
Cư dân của khu phố đã thành lập một chương trình giám sát cộng đồng để cải thiện an ninh.
02

cư dân, khách

someone who is staying in a hotel room
resident definition and meaning
Các ví dụ
The friendly staff made the resident feel welcome and comfortable.
Đội ngũ nhân viên thân thiện đã giúp vị khách cảm thấy được chào đón và thoải mái.
03

bác sĩ nội trú, bác sĩ thực tập nội trú

a doctor in training who lives at or is assigned to a hospital and provides care for inpatients under the guidance of senior medical staff
Các ví dụ
The resident consulted the attending physician about a complex case.
Bác sĩ nội trú đã tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị về một ca phức tạp.
resident
01

cư dân, người ở

living somewhere particular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
They organized a meeting for resident members of the community to discuss improvements.
Họ đã tổ chức một cuộc họp cho các thành viên cư dân của cộng đồng để thảo luận về các cải tiến.
02

cố định, không di cư

not migrating
Các ví dụ
Some deer are resident, staying in the same forest all year.
Một số con hươu là cư dân, ở lại cùng một khu rừng suốt cả năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng