Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resentful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most resentful
so sánh hơn
more resentful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was resentful towards her colleague who took credit for her ideas.
Cô ấy oán giận đồng nghiệp của mình, người đã nhận công lao cho ý tưởng của cô.
Cây Từ Vựng
resentfully
unresentful
resentful
resent



























