Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Requirement
01
yêu cầu, điều kiện
something that is essential or indispensable
Các ví dụ
Proper nutrition is a requirement for health.
Dinh dưỡng hợp lý là một yêu cầu cho sức khỏe.
02
yêu cầu, nghĩa vụ
an activity or action that must be performed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
requirements
Các ví dụ
Safety drills are a requirement for all staff.
Các cuộc diễn tập an toàn là một yêu cầu cho tất cả nhân viên.
03
điều kiện tiên quyết, yêu cầu trước
something that must be fulfilled beforehand
Các ví dụ
Proof of vaccination is a requirement for school admission.
Giấy chứng nhận tiêm chủng là một yêu cầu để được nhập học.
Cây Từ Vựng
requirement
require



























