republican party
re
ri
pub
ˈpʌb
pab
li
li
can
kən
kēn
par
pɑ:
paa
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "Republican Party"trong tiếng Anh

Republican Party
01

Đảng Cộng hòa, Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ

the youngest political party in the US which has conservative beliefs and is against the high power of central government 
Republican Party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Many members of the Republican Party oppose expansive government programs and advocate for individual liberties. 

Nhiều thành viên của Đảng Cộng hòa phản đối các chương trình chính phủ mở rộng và ủng hộ các quyền tự do cá nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng