reprehend
rep
rɪp
rip
re
ri
hend
ˈhɛnd
hend
/ɹɪpɹɪhˈɛnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reprehend"trong tiếng Anh

to reprehend
01

khiển trách, phê phán

express strong disapproval of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
reprehend
ngôi thứ ba số ít
reprehends
hiện tại phân từ
reprehending
quá khứ đơn
reprehended
quá khứ phân từ
reprehended
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng