Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Replication
01
sự sao chép, sự nhân bản
the action of creating one or more copies of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
replications
Các ví dụ
The replication of the documents took several hours.
Việc sao chép tài liệu mất vài giờ.
02
sự sao chép
the repetition of a scientific study to confirm or challenge its results
Các ví dụ
Scientists emphasize the importance of replication in research to ensure the reliability and validity of experimental findings.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lặp lại trong nghiên cứu để đảm bảo độ tin cậy và tính hợp lệ của các kết quả thực nghiệm.
03
bản sao, bản chép lại
a copy of an original object or work
Các ví dụ
The museum displayed a replication of a famous sculpture.
Bảo tàng đã trưng bày một bản sao của một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng.
04
tiếng vọng, tiếng dội
the echoing of a sound due to reflected sound waves
Các ví dụ
The canyon produced a natural replication of our voices.
Hẻm núi đã tạo ra một sự sao chép tự nhiên của giọng nói của chúng tôi.
Các ví dụ
DNA replication is a fundamental process that occurs before cell division, ensuring genetic continuity.
Sự sao chép DNA là một quá trình cơ bản xảy ra trước khi phân chia tế bào, đảm bảo tính liên tục di truyền.
06
lời đáp, phản hồi
a formal reply by a plaintiff to a defendant's plea or answer in a lawsuit
Các ví dụ
The lawyer submitted the replication to counter the defense's claims.
Luật sư đã nộp bản trả lời để phản bác các tuyên bố của bên bào chữa.
07
lời đáp, câu trả lời
a quick, often witty or critical reply to a comment or question
Các ví dụ
She responded with a sharp replication to his sarcastic remark.
Cô ấy đã đáp lại bằng một lời đối đáp sắc sảo trước lời nhận xét mỉa mai của anh ta.
Cây Từ Vựng
replication
replicate



























