Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Replication
01
sự sao chép, sự nhân bản
the action of creating one or more copies of something
Các ví dụ
Replication ensures that data is preserved.
Sao chép đảm bảo rằng dữ liệu được bảo tồn.
02
sự sao chép
the repetition of a scientific study to confirm or challenge its results
Các ví dụ
Replication studies in psychology aim to confirm the reliability of psychological experiments and their generalizability.
Các nghiên cứu nhân bản trong tâm lý học nhằm xác nhận độ tin cậy của các thí nghiệm tâm lý và khả năng tổng quát hóa của chúng.
03
bản sao, bản chép lại
a copy of an original object or work
Các ví dụ
Each replication faithfully mirrored the original design.
Mỗi bản sao đều phản ánh trung thực thiết kế gốc.
04
tiếng vọng, tiếng dội
the echoing of a sound due to reflected sound waves
Các ví dụ
Musicians use replication to create echo effects.
Nhạc sĩ sử dụng sự nhân bản để tạo hiệu ứng tiếng vang.
Các ví dụ
Replication starts at specific sites called origins of replication on the DNA molecule.
Sự sao chép bắt đầu tại các vị trí cụ thể được gọi là nguồn gốc sao chép trên phân tử DNA.
06
lời đáp, phản hồi
a formal reply by a plaintiff to a defendant's plea or answer in a lawsuit
Các ví dụ
The judge reviewed the replication before making a ruling.
Thẩm phán đã xem xét bản trả lời trước khi đưa ra phán quyết.
07
lời đáp, câu trả lời
a quick, often witty or critical reply to a comment or question
Các ví dụ
His replication silenced the heckler in the audience.
Câu đáp lại của anh ta đã làm im lặng kẻ quấy rối trong khán giả.
Cây Từ Vựng
replication
replicate



























