repeated
re
ri
ri
pea
ˈpi
pi
ted
tɪd
tid
/ɹɪpˈiːtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repeated"trong tiếng Anh

repeated
01

lặp đi lặp lại, thường xuyên

happening in a consistent or predictable manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most repeated
so sánh hơn
more repeated
có thể phân cấp
Các ví dụ
After repeated warnings about the storm, the residents finally decided to evacuate the area.
Sau những cảnh báo lặp đi lặp lại về cơn bão, cuối cùng cư dân đã quyết định sơ tán khỏi khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng