to repeat
re
ri
peat
ˈpi:t
pit
reseatrepentreheat

Định nghĩa và ý nghĩa của "repeat"trong tiếng Anh

to repeat
01

lặp lại, làm lại

to complete an action more than one time 
Transitive
to repeat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
repeat
ngôi thứ ba số ít
repeats
hiện tại phân từ
repeating
quá khứ đơn
repeated
quá khứ phân từ
repeated
Các ví dụ
The teacher regularly repeats important concepts to ensure understanding. 

Giáo viên thường xuyên lặp lại các khái niệm quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết.

02

lặp lại, làm lại

to make, do, or perform something again 
Các ví dụ
He had to repeat the experiment to confirm the results. 

Anh ấy phải lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

03

lặp lại, xảy ra lần nữa

to happen again 
Các ví dụ
The same problem is likely to repeat if not properly fixed. 

Vấn đề tương tự có khả năng sẽ lặp lại nếu không được khắc phục đúng cách.

04

lặp lại, nói lại

to say something again or to copy someone or something 
Các ví dụ
Can you repeat what you just said for clarity? 

Bạn có thể lặp lại những gì bạn vừa nói để làm rõ không?

05

lặp lại, làm lại

do over 
06

lặp lại

repeat an earlier theme of a composition 
Repeat
01

sự lặp lại, lần lặp lại

an event that occurs again in the same manner as before 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
repeats
Các ví dụ
The concert was such a hit that they planned a repeat for next month. 

Buổi hòa nhạc thành công đến mức họ đã lên kế hoạch lặp lại vào tháng tới.

02

phát lại

‌a program on television or radio that has already been broadcast 
Các ví dụ
The network decided to air a repeat of last week's popular episode. 

Mạng lưới quyết định phát sóng lại tập phim nổi tiếng tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng