repartee
Pronunciation
/ˌɹɛpɝˈti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repartee"trong tiếng Anh

Repartee
01

sự đối đáp nhanh nhẹn, lời đối đáp thông minh

quick, witty, and clever conversation or exchange of remarks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The repartee between the characters in the play added depth to the dialogue, keeping the audience entertained and engaged.
Sự đối đáp nhanh trí giữa các nhân vật trong vở kịch đã thêm chiều sâu cho cuộc đối thoại, giữ cho khán giả được giải trí và tham gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng