repartee
re
ˌrɛ
re
par
pɑ:
paa
tee
ˈti:
ti
enlisteeabducteeabsenteemurderee

Định nghĩa và ý nghĩa của "repartee"trong tiếng Anh

Repartee
01

sự đối đáp nhanh nhẹn, lời đối đáp thông minh

quick, witty, and clever conversation or exchange of remarks 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dinner party was filled with lively repartee, as guests engaged in witty banter and playful teasing. 

Bữa tiệc tối tràn ngập lời đối đáp sôi nổi, khi các vị khách tham gia vào những lời bông đùa dí dỏm và trêu chọc vui vẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng