renal vein
re
ˈri:
ri
nal
nəl
nēl
vein
veɪn
vein

Định nghĩa và ý nghĩa của "renal vein"trong tiếng Anh

Renal vein
01

tĩnh mạch thận, mạch máu thận

a blood vessel that carries deoxygenated blood from the kidneys to the heart 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
renal veins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng