Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Remorse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
After the argument, he felt a great deal of remorse for his harsh words.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy rất nhiều hối hận vì những lời lẽ gay gắt của mình.
Cây Từ Vựng
remorseful
remorseless
remorse



























