to relinquish
re
ri
linq
ˈlɪnk
link
uish
wɪʃ
vish

Định nghĩa và ý nghĩa của "relinquish"trong tiếng Anh

to relinquish
01

buông, thả

to let go of something physically held 
to relinquish definition and meaning
trang trọng
Các ví dụ
He relinquished the rope, allowing the boat to drift. 

Anh ấy buông sợi dây, để con thuyền trôi đi.

02

từ bỏ, nhường lại

to give up, surrender, or part with a possession, right, or claim 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
relinquish
ngôi thứ ba số ít
relinquishes
hiện tại phân từ
relinquishing
quá khứ đơn
relinquished
quá khứ phân từ
relinquished
Các ví dụ
For the sake of the team, she chose to relinquish her leadership role. 

Vì lợi ích của đội, cô ấy đã chọn từ bỏ vai trò lãnh đạo của mình.

03

từ bỏ, bỏ

to voluntarily abandon a habit, belief, or goal 
Các ví dụ
He relinquished his pursuit of fame to focus on family. 

Anh ấy đã từ bỏ việc theo đuổi danh vọng để tập trung vào gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng