Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Religious music
01
nhạc tôn giáo, thánh ca
music that is created and performed in association with religious beliefs, practices, or rituals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























