Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baroness
01
nữ nam tước, phu nhân nam tước
a noblewoman who holds the rank of baron or is married to a baron
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
baronesses
giống đực số ít
baron
giống cái số ít
baroness
neutral form
noble
Các ví dụ
She was made a baroness for her contributions to society.
Cô ấy được phong làm nữ nam tước vì những đóng góp cho xã hội.
LanGeek



























