baroness
ba
ˈbæ
ro
rəʊ
rew
ness
nəs
nēs
barenessbasenessbaldness

Định nghĩa và ý nghĩa của "baroness"trong tiếng Anh

Baroness
01

nữ nam tước, phu nhân nam tước

a noblewoman who holds the rank of baron or is married to a baron 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baronesses
Các ví dụ
She was made a baroness for her contributions to society. 

Cô ấy được phong làm nữ nam tước vì những đóng góp cho xã hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng