regrettably
reg
ˈrɪg
rig
re
re
ttab
təb
tēb
ly
li
li
British pronunciation
/ɹɪɡɹˈɛtəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regrettably"trong tiếng Anh

regrettably
01

đáng tiếc, một cách đáng tiếc

in a manner expressing sorrow, disappointment, or a sense of apology
example
Các ví dụ
Regrettably, the airline had to cancel the flight, inconveniencing passengers who had planned their trips.
Đáng tiếc là, hãng hàng không đã phải hủy chuyến bay, gây bất tiện cho hành khách đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store