Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
regional
01
khu vực, địa phương
involving a particular region or geographic area
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Regional transportation networks connect cities and towns within a particular area.
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thành phố và thị trấn trong một khu vực cụ thể.
02
khu vực, địa phương
pertaining to areas of a country outside the central capital
Dialect
British
Các ví dụ
Regional transportation networks connect smaller towns.
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thị trấn nhỏ hơn.
Cây Từ Vựng
regionally
regional
region



























