regional
Pronunciation
/ˈɹidʒənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regional"trong tiếng Anh

regional
01

khu vực, địa phương

involving a particular region or geographic area
regional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Regional transportation networks connect cities and towns within a particular area.
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thành phố và thị trấn trong một khu vực cụ thể.
02

khu vực, địa phương

pertaining to areas of a country outside the central capital
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
Regional transportation networks connect smaller towns.
Mạng lưới giao thông vùng kết nối các thị trấn nhỏ hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng