regimental
re
ˌrɛ
re
gi
ʤə
men
ˈmɛn
men
tal
təl
tēl
/ɹˌɛd‍ʒɪmˈɛntə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regimental"trong tiếng Anh

regimental
01

thuộc trung đoàn, liên quan đến trung đoàn

belonging to or concerning a regiment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng