refutation
Pronunciation
/ˌɹɛfjuˈteɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "refutation"trong tiếng Anh

Refutation
01

sự bác bỏ, sự phản bác

the act of showing that someone or something is wrong by using an argument or evidence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
refutations
02

sự bác bỏ, sự phủ nhận

any evidence that helps to establish the falsity of something
03

sự bác bỏ, lời phản bác

the speech act of answering an attack on your assertions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng