to refuel
Pronunciation
/ɹifˈjuəɫ/
refuelled

Định nghĩa và ý nghĩa của "refuel"trong tiếng Anh

to refuel
01

tiếp nhiên liệu, nạp nhiên liệu

to replenish the fuel supply of a vehicle or machine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
refuel
ngôi thứ ba số ít
refuels
hiện tại phân từ
refueling
quá khứ đơn
refueled
quá khứ phân từ
refueled
02

tiếp nhiên liệu, nạp nhiên liệu

take on more fuel, as of a plane, ship, or car
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng