refrigeration
Pronunciation
/ɹɪˌfɹɪdʒɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "refrigeration"trong tiếng Anh

Refrigeration
01

làm lạnh, đông lạnh

the process of cooling or freezing (e.g., food) for preservative purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

hạ thân nhiệt trị liệu, làm mát trị liệu

deliberately lowering the body's temperature for therapeutic purposes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng