Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to reel off
[phrase form: reel]
01
đọc vanh vách, liệt kê
to recite information without hesitation and fluently
Các ví dụ
The auctioneer reeled off the items for sale one by one, keeping the crowd engaged.
Người điều hành buổi đấu giá đọc vanh vách các món đồ được bán từng cái một, giữ cho đám đông luôn hào hứng.
02
tháo ra, cuốn ra
to unroll something from a reel or spool
Các ví dụ
As the fishing line got tangled, he carefully reeled it off from the reel to avoid knots.
Khi dây câu bị rối, anh ấy cẩn thận tháo nó ra từ cuộn để tránh nút thắt.



























