Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reet
01
đúng, phù hợp
right, correct, or proper
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
reetest
so sánh hơn
reeter
có thể phân cấp
Các ví dụ
He gave me a reet good meal.
Anh ấy đã cho tôi một bữa ăn rất ngon.



























