reet
reet
ri:t
rit
resetrevet

Định nghĩa và ý nghĩa của "reet"trong tiếng Anh

01

đúng, phù hợp

right, correct, or proper 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
reetest
so sánh hơn
reeter
có thể phân cấp
Các ví dụ
That's reet, just like you said. 

Đúng reet, giống như bạn đã nói.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng