redeployment
Pronunciation
/ˌɹidɪˈpɫɔɪmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "redeployment"trong tiếng Anh

Redeployment
01

triển khai lại, phân bổ lại lực lượng

the withdrawal and redistribution of forces in an attempt to use them more effectively
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng