bare bones
bare
bɛə
beē
bones
bəʊnz
bewnz
bare-bones

Định nghĩa và ý nghĩa của "bare bones"trong tiếng Anh

Bare bones
01

những điều cơ bản, những thông tin cốt lõi

the most important or basic facts about something 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The report provided only the bare bones of the investigation, lacking detailed analysis and supporting evidence. 

Báo cáo chỉ cung cấp những điểm cơ bản của cuộc điều tra, thiếu phân tích chi tiết và bằng chứng hỗ trợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng