Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barchetta
01
barchetta, xe thể thao nhỏ
a small, two-seater sports car without a roof or with a convertible top, typically with a focus on lightweight design and performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barchettas
Các ví dụ
The classic Italian barchetta was admired for its sleek lines and agility on the race track.
Chiếc barchetta Ý cổ điển được ngưỡng mộ nhờ những đường nét thanh thoát và sự nhanh nhẹn trên đường đua.



























