Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Record company
01
công ty thu âm, hãng đĩa nhạc
a business entity that specializes in producing, distributing, and promoting recorded music
Các ví dụ
With the rise of digital streaming, record companies adapted their business models to stay relevant in the rapidly changing music industry landscape.
Với sự gia tăng của phát trực tuyến kỹ thuật số, các công ty thu âm đã điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ để duy trì sự phù hợp trong bối cảnh ngành công nghiệp âm nhạc thay đổi nhanh chóng.



























