recognized
Pronunciation
/ˈɹɛkəɡˌnaɪzd/
recognised

Định nghĩa và ý nghĩa của "recognized"trong tiếng Anh

recognized
01

được công nhận, được chấp nhận

generally accepted as having a particular position or quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most recognized
so sánh hơn
more recognized
có thể phân cấp
Các ví dụ
As a pioneer in renewable energy, his contributions to sustainability were globally recognized.
Là người tiên phong trong năng lượng tái tạo, những đóng góp của ông cho sự bền vững đã được công nhận trên toàn cầu.
02

được công nhận, được xác định

acknowledged or identified, often because of a particular quality or previous knowledge
Các ví dụ
His recognized talent in the field of mathematics earned him a prestigious award.
Tài năng được công nhận của anh ấy trong lĩnh vực toán học đã mang lại cho anh ấy một giải thưởng danh giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng