Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recognized
01
được công nhận, được chấp nhận
generally accepted as having a particular position or quality
Các ví dụ
As a pioneer in renewable energy, his contributions to sustainability were globally recognized.
Là người tiên phong trong năng lượng tái tạo, những đóng góp của ông cho sự bền vững đã được công nhận trên toàn cầu.
02
được công nhận, được xác định
acknowledged or identified, often because of a particular quality or previous knowledge
Các ví dụ
His recognized talent in the field of mathematics earned him a prestigious award.
Tài năng được công nhận của anh ấy trong lĩnh vực toán học đã mang lại cho anh ấy một giải thưởng danh giá.
Cây Từ Vựng
unrecognized
recognized
recognize



























