Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reclusive
Các ví dụ
A rare species of bat was discovered living in the extremely reclusive caves located deep in the Amazon jungle.
Một loài dơi quý hiếm đã được phát hiện sống trong những hang động cực kỳ hẻo lánh nằm sâu trong rừng rậm Amazon.
Các ví dụ
Neighbors described the elderly widow who lived alone at the end of the street as very reclusive, rarely seeing her outside of her home.
Hàng xóm mô tả người góa phụ lớn tuổi sống một mình ở cuối đường là rất ẩn dật, hiếm khi thấy bà ra khỏi nhà.
Cây Từ Vựng
reclusiveness
reclusive



























