reclusive
rec
ˈrɪk
rik
lu
lu:
loo
sive
sɪv
siv
recursiverecessive

Định nghĩa và ý nghĩa của "reclusive"trong tiếng Anh

reclusive
01

ẩn dật, hẻo lánh

(of a place) very isolated and remote, situated far from populated areas or access to the outside world 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most reclusive
so sánh hơn
more reclusive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nobleman had built his mansion in a reclusive forest valley hidden from the main roads. 

Quý tộc đã xây dựng dinh thự của mình trong một thung lũng rừng hẻo lánh, ẩn mình khỏi những con đường chính.

02

ẩn dật, sống ẩn dật

preferring to be alone or avoiding social contact 
Các ví dụ
After the death of his wife, John became increasingly reclusive, rarely leaving his house or interacting with others. 

Sau cái chết của vợ, John ngày càng trở nên ẩn dật, hiếm khi rời khỏi nhà hoặc tương tác với người khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng