Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barbecue sauce
01
nước sốt thịt nướng, nước sốt barbecue
a sauce made with tomatoes, garlic, onion, vinegar, etc. that is usually served with barbecued food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
barbecue sauces
Các ví dụ
He slathered the ribs with a generous amount of barbecue sauce before placing them on the grill to caramelize.
Anh ấy phủ lên sườn một lượng lớn nước sốt barbecue trước khi đặt chúng lên vỉ nướng để caramel hóa.



























