to recast
Pronunciation
/ɹiˈkæst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recast"trong tiếng Anh

to recast
01

phân bổ lại vai, giao vai khác

cast again, in a different role
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
recast
ngôi thứ ba số ít
recasts
hiện tại phân từ
recasting
quá khứ đơn
recast
quá khứ phân từ
recast
02

đúc lại, phân phối lại vai diễn

cast again
03

đúc lại, tạo hình lại

cast or model anew
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng