receding
re
ri
ce
ˈsi:
si
ding
dɪng
ding
recordingreedingrecoding

Định nghĩa và ý nghĩa của "receding"trong tiếng Anh

receding
01

lùi dần, thoái lui

(of a hairline) moving backward, typically at the forehead, indicating hair loss or thinning in that area 
receding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most receding
so sánh hơn
more receding
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was self-conscious about his receding hairline. 

Anh ấy tự ý thức về đường chân tóc lùi dần của mình.

Receding
01

sự lùi xa, sự rút lui

the act of becoming more distant 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự biến mất dần dần, sự lùi lại

a slow or gradual disappearance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng