rebus
re
ˈri:
ri
bus
bəs
bēs
phoebus

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebus"trong tiếng Anh

01

câu đố hình ảnh, trò chơi giải mã hình ảnh

a word puzzle or riddle that uses pictures, symbols, or letters to represent words or parts of words, challenging the solver to decipher the hidden meaning or phrase 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rebuses
Các ví dụ
The teacher gave us a rebus to solve during class, and we all had fun trying to figure it out. 

Giáo viên đã cho chúng tôi một câu đố hình ảnh để giải trong giờ học, và tất cả chúng tôi đều vui vẻ khi cố gắng tìm ra nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng