Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rebus
01
câu đố hình ảnh, trò chơi giải mã hình ảnh
a word puzzle or riddle that uses pictures, symbols, or letters to represent words or parts of words, challenging the solver to decipher the hidden meaning or phrase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rebuses
Các ví dụ
My friend enjoys creating rebus puzzles for me to solve, and she always makes them really tricky.
Bạn tôi thích tạo ra các câu đố rebus để tôi giải, và cô ấy luôn làm cho chúng thực sự khó.



























