Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raunchy
01
bẩn thỉu, dơ bẩn
thickly covered with ingrained dirt or soot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
raunchiest
so sánh hơn
raunchier
có thể phân cấp
02
tục tĩu, khiêu dâm
sexually explicit or morally obscene
Các ví dụ
The novel ’s raunchy language made it unsuitable for younger readers.
Ngôn ngữ tục tĩu của cuốn tiểu thuyết khiến nó không phù hợp với độc giả trẻ tuổi.
03
tục tĩu, khiêu dâm
earthy and sexually explicit
Cây Từ Vựng
raunchy
raunch



























