Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baptist
01
Người rửa tội, Người rửa tội
follower of Baptistic doctrines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Baptists
baptist
01
Baptist, thuộc giáo phái Baptist
relating to the Baptist denomination of Christianity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was raised in a Baptist family.
Anh ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình Baptist.



























