baptismal
bap
bæp
bāp
tis
ˈtɪz
tiz
mal
məl
mēl
abysmaldismal

Định nghĩa và ý nghĩa của "baptismal"trong tiếng Anh

baptismal
01

thuộc lễ rửa tội, liên quan đến lễ rửa tội

of or relating to baptism 
baptismal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng