Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rasping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rasping
so sánh hơn
more rasping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old door made a rasping sound as it opened.
Cánh cửa cũ kêu ken két khi mở ra.
Rasping
01
tiếng kêu ken két, giọng điệu cáu kỉnh
uttering in an irritated tone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
raspings



























