Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rainstorm
01
cơn mưa dông, trận mưa lớn
a heavy rainfall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rainstorms
Các ví dụ
The rainstorm knocked down several trees in the neighborhood.
Cơn mưa lớn đã quật đổ nhiều cây xanh trong khu phố.
Cây Từ Vựng
rainstorm
rain
storm



























