raindrop
rain
ˈreɪn
rein
drop
drɒp
drop

Định nghĩa và ý nghĩa của "raindrop"trong tiếng Anh

Raindrop
01

giọt mưa, hạt mưa

a single droplet of water that falls from the sky 
raindrop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
raindrops
Các ví dụ
Raindrops splattered against the windowpane, creating a soothing sound. 

Những giọt mưa rơi lộp độp vào cửa kính, tạo ra âm thanh êm dịu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

raindrop

rain

+

drop

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng