Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raindrop
01
giọt mưa, hạt mưa
a single droplet of water that falls from the sky
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
raindrops
Các ví dụ
The children laughed as they danced in the rain, feeling the cool touch of raindrops on their skin.
Những đứa trẻ cười khi nhảy múa dưới mưa, cảm nhận cái chạm mát lạnh của những giọt mưa trên da.
Cây Từ Vựng
raindrop
rain
drop



























